Luật ghi âm tại Việt Nam: quy tắc đồng thuận một bên và mức xử phạt (2026)

Việt Nam áp dụng nguyên tắc một bên đồng ý: một người là bên tham gia cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc trò chuyện trực tiếp có thể tự ghi âm mà không cần thông báo cho những người khác, dựa trên hướng dẫn về chứng cứ năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao. Việc bên thứ ba nghe lén, chặn thu trái phép vẫn là hành vi phạm tội theo Điều 159 Bộ luật Hình sự (Luật số 100/2015/QH13), có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù đến ba năm.
Trả lời nhanh: Việt Nam áp dụng nguyên tắc một bên đồng ý hay tất cả các bên phải đồng ý khi ghi âm?
Việt Nam áp dụng nguyên tắc một bên đồng ý đối với việc ghi âm của người tham gia, dựa trên hướng dẫn giải thích năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao về thế nào là chứng cứ thu thập bất hợp pháp. Đây là điểm thường bị hiểu nhầm: quy định cấm ghi âm trong Bộ luật Hình sự nhắm đến hành vi bên thứ ba nghe lén, chặn thu trái phép, chứ không phải việc một người tham gia tự ghi lại cuộc trò chuyện của chính mình. Một người là bên tham gia cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc trò chuyện trực tiếp có thể ghi âm mà không cần tiết lộ điều đó cho những người tham gia khác, và trên thực tế, bản ghi âm đó có thể được nộp làm chứng cứ trong tố tụng dân sự. Điều vẫn bị coi là tội phạm là việc nghe lén hoặc chặn thu một cuộc trao đổi mà mình không phải là bên tham gia.
Khung pháp lý điều chỉnh việc ghi âm tại Việt Nam được xây dựng từ nhiều nguồn quy định chồng lấp lên nhau: Hiến pháp năm 2013 (Điều 21), Bộ luật Hình sự năm 2015 (các Điều 158-159, Luật số 100/2015/QH13, được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025), Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 32-38), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026), Luật An ninh mạng mới (Luật số 116/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026) và Luật Trí tuệ nhân tạo (Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026). Bài viết này sẽ lần lượt phân tích từng lớp quy định nói trên.
Phạm vi áp dụng: Bài viết này đề cập đến pháp luật về ghi âm và quyền riêng tư tại nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam theo quy định pháp luật quốc gia của Việt Nam. Bài viết không đề cập đến luật ghi âm của các quốc gia Đông Nam Á khác. Để so sánh quy định về đồng thuận ghi âm giữa các quốc gia, xem tổng quan luật ghi âm quốc tế của chúng tôi.

Nền tảng hiến định: Điều 21 Hiến pháp
Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam là nền tảng cho toàn bộ các quy định bảo vệ về ghi âm và quyền riêng tư. Điều 21 quy định:
Khoản 1: "Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình; có quyền bảo vệ danh dự, uy tín của mình."
Khoản 2: "Mọi người có quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác. Không ai được bóc mở, kiểm soát, thu giữ trái luật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư của người khác."
Ngôn ngữ hiến định này được xây dựng có chủ đích rộng. Nó bao trùm các cuộc điện đàm, dữ liệu điện tử, thư từ bưu điện và bất kỳ hình thức trao đổi thông tin riêng tư nào khác. Cụm từ mấu chốt là "bóc mở, kiểm soát, thu giữ trái luật". Tòa án và các nhà lập pháp Việt Nam coi quy định này là nhằm cấm hành vi bên thứ ba ghi âm, chặn thu và theo dõi trái phép các trao đổi thông tin riêng tư. Việc một người tự ghi âm cuộc trò chuyện mà chính mình đang tham gia thông thường không bị coi là "thu giữ" trao đổi thông tin của người khác.
Vì sự bảo vệ này nằm ở cấp độ hiến định, nó có giá trị ưu tiên áp dụng so với các quy định trái ngược trong văn bản pháp luật cấp thấp hơn, đồng thời là lăng kính giải thích mà tòa án Việt Nam sử dụng để đánh giá các tranh chấp liên quan đến ghi âm. Mọi đạo luật và nghị định liên quan đến ghi âm đều phải hoạt động trong giới hạn mà Điều 21 thiết lập.

Điều 158 và Điều 159 Bộ luật Hình sự: trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền riêng tư
Bộ luật Hình sự năm 2015 (Luật số 100/2015/QH13), được sửa đổi gần đây nhất bởi Luật số 86/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025), có hai quy định liên quan trực tiếp: Điều 158 về xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình; và Điều 159 về xâm phạm bí mật thư tín, điện thoại, điện tín.
Điều 158: xâm phạm đời sống riêng tư và bí mật cá nhân
Điều 158 hình sự hóa hành vi xâm phạm đời sống riêng tư nói chung, vượt ra ngoài phạm vi các trao đổi thông tin. Các hành vi bị cấm bao gồm:
- Truy cập trái phép nhật ký cá nhân, thư từ riêng tư hoặc hồ sơ cá nhân của người khác
- Thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc tiết lộ trái phép thông tin về đời sống riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý
- Sử dụng hình ảnh, bản ghi âm hoặc thông tin khác về đời sống riêng tư của một người theo cách gây tổn hại mà không có sự đồng ý của người đó
Đối với vi phạm lần đầu, mức xử phạt theo Điều 158 bao gồm cảnh cáo, phạt tiền từ 20.000.000 đến 100.000.000 đồng (khoảng 770 đến 3.850 USD), hoặc cải tạo không giam giữ đến 2 năm. Các trường hợp vi phạm có tình tiết tăng nặng (có tổ chức, sử dụng công nghệ, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự) bị phạt tù từ 1 đến 3 năm.
Điều 159: xâm phạm bí mật thư tín, điện thoại, điện tín
Điều 159 nhắm trực tiếp đến việc bảo vệ bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác. Các hành vi bị cấm bao gồm:
- Chiếm đoạt thư, điện tín, telex hoặc fax của người khác
- Cố ý làm hư hỏng, thất lạc hoặc chiếm đoạt tài liệu đang được truyền gửi
- Nghe hoặc ghi âm cuộc điện thoại mà không được pháp luật cho phép
- Khám xét hoặc thu giữ trái phép thư từ, điện tín hoặc trao đổi thông tin điện tử
- Các hành vi khác xâm phạm bí mật của trao đổi thông tin riêng tư
Cụm từ "không được pháp luật cho phép" là điểm mấu chốt trong việc giải thích điều luật này. Các bình luận pháp lý của Việt Nam và hướng dẫn năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao (được phân tích ở phần "Bản ghi âm làm chứng cứ" bên dưới) cho thấy một người tham gia cuộc trò chuyện không cần "sự cho phép của pháp luật" từ bên ngoài để ghi lại phần trao đổi của chính mình. Sự cho phép đó xuất phát từ chính việc họ là bên tham gia. Điều 159 nhắm đến những người chặn thu từ bên ngoài: người nghe lén đường dây điện thoại, người lắp đặt thiết bị nghe lén trong nhà người khác, người chặn thu email từ tài khoản của bên thứ ba, hoặc người có được các trao đổi thông tin riêng tư thông qua việc truy cập hệ thống trái phép.
Mức xử phạt theo Điều 159
Người bị kết án lần đầu theo Điều 159 phải đối mặt với:
| Loại hình phạt | Mức áp dụng |
|---|---|
| Cảnh cáo | Cảnh cáo chính thức của tòa án |
| Phạt tiền | Từ 20.000.000 đến 50.000.000 đồng (khoảng 770 đến 1.920 USD) |
| Cải tạo không giam giữ | Đến 3 năm |
| Phạt tiền bổ sung | Từ 5.000.000 đến 20.000.000 đồng |
| Cấm đảm nhiệm chức vụ | Cấm đảm nhiệm một số chức vụ nhất định từ 1 đến 5 năm |
Các tình tiết tăng nặng khiến mức phạt tăng lên tù từ 1 đến 3 năm bao gồm:
- Phạm tội có tổ chức
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn
- Phạm tội nhiều lần
- Gây tổn hại đến danh dự của nạn nhân
- Làm nạn nhân tự sát hoặc cố gắng tự sát
Lưu ý về sửa đổi năm 2025: Luật số 86/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, sửa đổi Bộ luật Hình sự chủ yếu nhằm xử lý các tội phạm liên quan đến tham nhũng. Theo các phân tích hiện có từ Baker McKenzie và các bình luận khác, Điều 158 và Điều 159 dường như không bị thay đổi đáng kể bởi lần sửa đổi này. Các mức xử phạt nêu trên vẫn còn hiệu lực.

Các Điều 32-38 Bộ luật Dân sự: quyền nhân thân
Bộ luật Dân sự năm 2015 (Luật số 91/2015/QH13) thiết lập một hệ thống toàn diện về "quyền nhân thân" từ Điều 32 đến Điều 38. Các quy định bảo vệ theo pháp luật dân sự này hoạt động độc lập với trách nhiệm hình sự và cho phép cá nhân khởi kiện dân sự tại tòa án Việt Nam.
Điều 32: quyền của cá nhân đối với hình ảnh
Điều 32 quy định mỗi cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của một người phải có sự đồng ý của người đó. Quy định này áp dụng trực tiếp đối với việc quay video: việc ghi lại rồi sử dụng hình ảnh của người khác (dù dưới dạng phim, ảnh chụp hay video) mà không có sự đồng ý của họ sẽ vi phạm quyền này và làm phát sinh trách nhiệm dân sự. Có ngoại lệ đối với hình ảnh ghi được từ các hoạt động công cộng (hội nghị, sự kiện thể thao, biểu diễn nghệ thuật) mà không làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, uy tín của người có hình ảnh, và hình ảnh do cơ quan nhà nước có thẩm quyền sử dụng khi thi hành công vụ.
Điều 34: quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín
Điều 34 bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của mỗi cá nhân và quy định không ai được xúc phạm hay bôi nhọ danh dự của người khác. Việc ghi âm một cuộc trò chuyện rồi công khai phát tán theo cách gây tổn hại đến uy tín của người bị ghi âm có thể làm phát sinh trách nhiệm theo Điều 34, ngay cả khi bản thân việc ghi âm là hợp pháp.
Điều 38: quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình
Điều 38 quy định đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình là "bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ". Cụ thể:
- Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và tiết lộ thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được sự đồng ý của người có liên quan.
- Thư tín, điện thoại, điện tín, dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác được bảo vệ và giữ bí mật an toàn.
- Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và tiết lộ thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được sự đồng ý của các thành viên gia đình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đối với việc ghi âm, việc ghi lại cuộc trò chuyện riêng tư của người khác, lưu giữ bản ghi âm đó hoặc chia sẻ nó cho người khác mà không có sự đồng ý sẽ khiến người ghi âm phải chịu trách nhiệm dân sự. Nạn nhân có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại tại tòa án dân sự Việt Nam. Quyền dân sự về đời sống riêng tư theo Điều 38 bổ sung cho trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPL 2025)
Diễn biến quan trọng nhất gần đây trong pháp luật về ghi âm và quyền riêng tư của Việt Nam là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026. Luật này thay thế khung pháp lý trước đó được thiết lập bởi Nghị định 13/2023/NĐ-CP và đưa ra các yêu cầu được siết chặt đáng kể. Văn bản hướng dẫn thi hành, Nghị định số 356/2025/NĐ-CP, được ban hành ngày 31 tháng 12 năm 2025 và có hiệu lực cùng ngày.
Yêu cầu về sự đồng ý theo PDPL
Điều 9 của PDPL yêu cầu sự đồng ý đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân phải:
- Tự nguyện (không bị ép buộc hoặc gộp chung với các dịch vụ không liên quan)
- Cụ thể (gắn với một mục đích xử lý nhất định)
- Được thông báo đầy đủ (cá nhân hiểu rõ loại dữ liệu nào được thu thập và vì sao)
- Được thể hiện riêng biệt cho từng mục đích xử lý
Việc ghi âm giọng nói hoặc ghi lại hình ảnh của một người được coi là hành vi xử lý dữ liệu cá nhân theo luật này. Bất kỳ bản ghi âm nào chứa dữ liệu cá nhân đều cần có sự đồng ý trước, đáp ứng đầy đủ bốn tiêu chí nêu trên. Tiêu chuẩn này áp dụng đối với tổ chức, doanh nghiệp; cá nhân ghi âm vì mục đích hoàn toàn riêng tư trong bối cảnh sinh hoạt đời thường không bị coi là bên kiểm soát dữ liệu theo luật này.
Điều 29: nền tảng mạng xã hội và dịch vụ liên lạc trực tuyến
Điều 29 nhắm đến các công ty công nghệ và nền tảng mạng xã hội hoạt động tại Việt Nam. Điều này cấm các tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ mạng xã hội và dịch vụ liên lạc trực tuyến thực hiện các hành vi sau:
- Nghe lén người dùng
- Chặn thu hoặc ghi âm cuộc gọi điện thoại mà không có sự đồng ý của người dùng
- Đọc tin nhắn văn bản mà không có sự đồng ý của người dùng
- Thu thập dữ liệu cá nhân vượt quá phạm vi đã thỏa thuận với người dùng
- Yêu cầu cung cấp hình ảnh hoặc video giấy tờ tùy thân để xác minh tài khoản
- Theo dõi hoạt động của người dùng mà không cung cấp cơ chế cho phép từ chối
Quy định này trực tiếp giải quyết những lo ngại về các ứng dụng điện thoại thông minh và nền tảng liên lạc có thể truy cập micro, ghi âm cuộc gọi hoặc theo dõi hoạt động nhắn tin mà không có sự cho phép rõ ràng của người dùng.
Mức xử phạt hành chính theo PDPL
PDPL và Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định cơ cấu xử phạt theo nhiều mức:
| Loại vi phạm | Mức phạt tối đa |
|---|---|
| Vi phạm chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân | 3 tỷ đồng (khoảng 115.000 USD) |
| Vi phạm về chuyển dữ liệu xuyên biên giới | 5% doanh thu năm liền trước của tổ chức vi phạm |
| Mua bán trái phép dữ liệu cá nhân | Đến 10 lần khoản thu lợi bất hợp pháp |
Các mức phạt này áp dụng đối với tổ chức. Cá nhân vi phạm có thể còn phải chịu thêm trách nhiệm hình sự theo Điều 158 hoặc Điều 159 Bộ luật Hình sự như đã trình bày ở trên.
Ghi âm cuộc gọi điện thoại tại Việt Nam
Một người là bên tham gia cuộc gọi điện thoại có thể ghi âm cuộc gọi đó mà không cần thông báo cho các bên khác trong cuộc trò chuyện. Quan điểm này xuất phát từ hướng dẫn giải thích năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao và từ chính cấu trúc của Điều 159, vốn nhắm đến hành vi bên thứ ba chặn thu chứ không phải việc người tham gia tự ghi âm. Các chuyên gia pháp lý Việt Nam và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) đã ghi nhận rằng thái độ đối với việc ghi âm của người tham gia trong tố tụng dân sự đã trở nên cởi mở hơn theo thời gian kể từ năm 2002.
Hiến pháp năm 2013 (Điều 21) và Điều 159 Bộ luật Hình sự bảo vệ các cuộc liên lạc điện thoại khỏi sự can thiệp từ bên ngoài, chứ không phải khỏi chính các bên tham gia. Các yêu cầu về sự đồng ý theo PDPL áp dụng đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân của tổ chức và đối với các nền tảng cung cấp dịch vụ liên lạc (Điều 29), nhưng không làm thay đổi nguyên tắc một bên đồng ý áp dụng cho các cá nhân tham gia.
Khi nào việc ghi âm cuộc gọi điện thoại trở thành bất hợp pháp
Việc ghi âm cuộc gọi điện thoại trở thành bất hợp pháp khi:
- Một người KHÔNG phải là bên tham gia cuộc gọi thực hiện việc chặn thu (vi phạm hình sự theo Điều 159)
- Bản ghi âm được thực hiện bằng cách gắn thiết bị nghe lén vào đường dây điện thoại hoặc sử dụng thiết bị chặn thu trái phép
- Nền tảng ghi âm cuộc gọi mà không có sự đồng ý của người dùng, vi phạm Điều 29 của PDPL
- Doanh nghiệp ghi âm cuộc gọi của khách hàng mà không thông báo và xin sự đồng ý theo đúng yêu cầu của PDPL
- Bản ghi âm chứa các loại dữ liệu cá nhân đặc biệt (sức khỏe, sinh trắc học, tài chính) mà không có sự đồng ý ở mức cao hơn theo yêu cầu đối với dữ liệu nhạy cảm trong PDPL
- Bản ghi âm được sử dụng để gây tổn hại đến danh dự, uy tín của người bị ghi âm (Điều 34 Bộ luật Dân sự, Điều 158 Bộ luật Hình sự)
Ngoại lệ đối với cơ quan thực thi pháp luật
Pháp luật Việt Nam cho phép ghi âm các trao đổi thông tin trong một số trường hợp hạn chế:
- Thực thi pháp luật: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể cho phép theo dõi các trao đổi thông tin riêng tư trong quá trình điều tra hình sự, phải tuân theo các biện pháp bảo đảm về thủ tục quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự.
- An ninh quốc gia: Luật An ninh mạng (và luật kế thừa là Luật số 116/2025/QH15) trao quyền cho các cơ quan an ninh giám sát các trao đổi thông tin khi an ninh quốc gia bị đe dọa.
- Giám sát theo lệnh của tòa án: Thẩm phán hoặc kiểm sát viên có thể cho phép nghe lén hoặc ghi âm liên quan đến các vụ án hình sự cụ thể.
Ghi âm các cuộc trò chuyện trực tiếp
Nguyên tắc một bên đồng ý cũng được áp dụng đối với các cuộc trò chuyện trực tiếp. Một người tham gia cuộc trò chuyện mặt đối mặt có thể ghi âm mà những người tham gia khác không biết, phù hợp với hướng dẫn năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao và cấu trúc của Bộ luật Hình sự. Điều 159 đề cập cụ thể đến "cuộc điện thoại"; Điều 158 xử lý hành vi xâm phạm quyền riêng tư ở phạm vi rộng hơn nhưng yêu cầu hành vi phải là "không có sự đồng ý" theo cách hàm ý đó là một bên thứ ba không tham gia.
Lưu ý tương tự vẫn được áp dụng: bản ghi âm không được sử dụng theo cách gây tổn hại đến uy tín của người bị ghi âm hoặc tiết lộ dữ liệu cá nhân trái với PDPL. Việc ghi âm một người rồi đăng tải công khai bản ghi âm đó mà không có sự đồng ý của họ có thể vi phạm Điều 34 (danh dự, nhân phẩm) và Điều 158 (xâm phạm bí mật cá nhân), ngay cả khi việc ghi âm ban đầu là được phép.
Nơi công cộng
Tại những nơi công cộng, nơi con người ít có kỳ vọng về sự riêng tư hơn, việc ghi âm mang rủi ro pháp lý thấp hơn so với việc ghi âm một cuộc trò chuyện riêng tư. Camera an ninh tại các cơ sở kinh doanh và khu vực công cộng chủ yếu được quản lý thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật thay vì bị cấm hoàn toàn. Tuy nhiên, việc cố ý nhắm vào một cá nhân cụ thể tại nơi công cộng để ghi lại cuộc trò chuyện riêng tư hoặc dữ liệu cá nhân của họ mà không có sự đồng ý vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm theo Bộ luật Dân sự và PDPL. PDPL yêu cầu mục đích của bất kỳ hoạt động ghi âm nào phải được công khai và phải có sự đồng ý khi bản ghi âm chứa dữ liệu cá nhân có thể nhận dạng được.
Ghi âm, ghi hình công an và cán bộ, công chức nhà nước
Đây là một lĩnh vực đang có nhiều tranh luận pháp lý tại Việt Nam. Thông tư 46/2024/TT-BCA, do Bộ Công an ban hành và có hiệu lực từ ngày 15 tháng 11 năm 2024, quy định về việc ghi âm, ghi hình hoạt động của cảnh sát giao thông. Thông tư này quy định người dân không được phép ghi âm hoặc ghi hình cảnh sát giao thông trong khi họ đang thi hành nhiệm vụ.
Tuy nhiên, các chuyên gia pháp lý và những giải thích chính thức từ Cục Cảnh sát giao thông đã lưu ý rằng người dân trực tiếp liên quan đến hoạt động xử lý vi phạm (ví dụ, người lái xe bị lập biên bản vi phạm giao thông) vẫn giữ một số quyền nhất định để ghi lại việc tương tác đó. Lệnh cấm chủ yếu nhắm đến những người ngoài cuộc không liên quan, nhà báo và người sáng tạo nội dung tiếp cận hiện trường đang xử lý để quay phim hoạt động của cảnh sát nhằm đăng lên mạng xã hội.
Lý do được Cục Cảnh sát giao thông đưa ra là hoạt động của cảnh sát không chỉ giới hạn ở việc xử lý vi phạm giao thông mà còn bao gồm việc phối hợp với các đơn vị điều tra hình sự, và việc quay phim tùy tiện có thể ảnh hưởng đến các hoạt động đang diễn ra hoặc làm lộ phương thức nghiệp vụ.
Lưu ý: Nếu bạn không phải là bên trực tiếp liên quan đến một hoạt động xử lý vi phạm giao thông tại Việt Nam, việc ghi hình cảnh sát đang thực hiện hoạt động đó có thể vi phạm Thông tư 46/2024/TT-BCA và khiến bạn bị xử phạt hành chính. Nếu bạn là người lái xe hoặc là đối tượng bị xử lý, bạn có vị thế vững hơn để lập luận về lợi ích chính đáng khi ghi lại việc tương tác đó, nhưng vấn đề pháp lý này vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Hạn chế này đối với việc ghi âm, ghi hình cán bộ, công chức nhà nước rộng hơn so với nhiều quốc gia dân chủ khác. Điều này phản ánh khung pháp lý tổng thể của Việt Nam, trong đó Bộ Công an có thẩm quyền đáng kể đối với các hoạt động giám sát và theo dõi.
Ghi âm tại nơi làm việc và giám sát người lao động
Bộ luật Lao động của Việt Nam cho phép người sử dụng lao động giám sát người lao động tại nơi làm việc nhằm bảo đảm tuân thủ nội quy lao động. Tuy nhiên, PDPL năm 2025 đã thu hẹp đáng kể phạm vi giám sát nơi làm việc được phép thực hiện.
Những việc người sử dụng lao động được phép làm
Người sử dụng lao động tại Việt Nam có thể:
- Lắp đặt camera an ninh tại các khu vực làm việc chung (có thông báo phù hợp cho người lao động)
- Giám sát việc sử dụng máy tính và internet thuộc sở hữu của công ty
- Chặn truy cập một số trang web nhất định trên mạng nội bộ của công ty
- Sử dụng hệ thống chấm công, theo dõi giờ làm việc không liên quan đến dữ liệu sinh trắc học
Những việc cần có sự đồng ý rõ ràng
PDPL yêu cầu phải có sự đồng ý rõ ràng của người lao động trước khi người sử dụng lao động có thể:
- Sử dụng hệ thống chấm công bằng vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt
- Thu thập thông tin sức khỏe của người lao động
- Theo dõi vị trí của người lao động thông qua xe của công ty hoặc thiết bị làm việc
- Sử dụng hình ảnh từ camera an ninh cho các mục đích khác ngoài an ninh vật lý
- Chia sẻ dữ liệu của người lao động với các nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba
- Chuyển dữ liệu của người lao động ra các tổ chức bên ngoài Việt Nam
Điều 25 của PDPL quy định thêm rằng người sử dụng lao động chỉ được thu thập dữ liệu cá nhân liên quan trực tiếp đến công việc. Dữ liệu thu thập từ ứng viên không trúng tuyển phải được xóa bỏ, trừ khi ứng viên đồng ý lưu giữ.
Ghi âm các cuộc trò chuyện tại nơi làm việc
Một người lao động tự ý ghi âm cuộc trò chuyện tại nơi làm việc với đồng nghiệp hoặc cấp trên không đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự, vì Điều 159 nhắm đến hành vi bên thứ ba chặn thu chứ không phải việc người tham gia tự ghi âm. Tuy nhiên, người lao động có thể phải chịu trách nhiệm dân sự theo Điều 38 nếu bản ghi âm cấu thành hành vi xâm phạm bí mật cá nhân, và bị xử phạt hành chính theo PDPL nếu bản ghi âm chứa dữ liệu cá nhân mà không có thông báo phù hợp. Người sử dụng lao động phát hiện người lao động lén ghi âm có thể coi đây là vấn đề kỷ luật lao động theo nội quy lao động.
Người sử dụng lao động ghi âm các cuộc trò chuyện của người lao động thông qua micro ẩn, giám sát điện thoại hoặc các công cụ tương tự mà không công khai việc này sẽ phải chịu trách nhiệm dân sự theo Điều 38 và bị xử phạt hành chính theo PDPL.
Camera giám sát (CCTV) và giám sát video
Việt Nam đã siết chặt đáng kể các quy định về camera giám sát kể từ năm 2024. Quy chuẩn QCVN 135:2024/BTTTT, do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành, thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn bắt buộc đối với tất cả camera IP được bán hoặc sử dụng tại Việt Nam. Việc tuân thủ đầy đủ được yêu cầu chậm nhất đến ngày 1 tháng 1 năm 2026.
Quy chuẩn này đặt ra 11 yêu cầu kỹ thuật bao gồm:
- Cơ chế mật khẩu an toàn và kiểm soát truy cập
- Giới hạn số lần đăng nhập để ngăn chặn tấn công dò mật khẩu
- Quản lý lỗ hổng bảo mật và quy trình cập nhật phần mềm an toàn
- Mã hóa dữ liệu khi truyền tải
- Quy trình lưu trữ an toàn
Doanh nghiệp vận hành hệ thống camera giám sát tại Việt Nam phải tuân thủ cả các tiêu chuẩn kỹ thuật nêu trên lẫn các yêu cầu về sự đồng ý và xử lý dữ liệu theo PDPL. Việc sử dụng hình ảnh giám sát cho mục đích khác ngoài mục đích đã nêu ban đầu (ví dụ, dùng lại hình ảnh an ninh để đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên) cần có sự đồng ý riêng, rõ ràng.
Quay lén và camera ẩn
Việt Nam đang chứng kiến mối lo ngại ngày càng tăng của công chúng về camera ẩn (camera quay lén) tại khách sạn, phòng thay đồ và nhà vệ sinh. Phản ứng pháp lý đối với vấn đề này dựa trên nhiều quy định chồng lấp nhau.
Theo Điều 158 Bộ luật Hình sự, việc sử dụng thiết bị ghi hình để ghi lại đời sống riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý cấu thành hành vi xâm phạm bí mật cá nhân. Việc lắp đặt camera ẩn tại không gian riêng tư (phòng ngủ, phòng tắm, phòng khách sạn, phòng thay đồ) nơi một người có kỳ vọng rõ ràng về sự riêng tư sẽ đáp ứng ngưỡng cấu thành tội theo Điều 158 và có thể bị phạt tù từ 1 đến 3 năm trong trường hợp có tình tiết tăng nặng.
Mức xử phạt hành chính đối với hành vi sở hữu hoặc lắp đặt camera quay lén tại các địa điểm bị cấm dao động từ 3.000.000 đến 30.000.000 đồng (khoảng 115 đến 1.165 USD) theo nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Việc kinh doanh thiết bị ghi âm, ghi hình ngụy trang bị hạn chế tại Việt Nam: việc bán các thiết bị này chỉ được phép thực hiện cho các cơ sở trực thuộc Bộ Công an, các đơn vị thuộc Bộ Quốc phòng, hoặc các tổ chức có chứng nhận an ninh đã được xác minh.
Trên thực tế, số vụ truy tố liên quan đến hành vi quay lén tại khách sạn và cơ sở lưu trú ở Việt Nam đã gia tăng, mặc dù mức phạt hành chính hiện có bị chỉ trích rộng rãi là chưa đủ sức răn đe so với mức độ nghiêm trọng của tổn hại đối với nạn nhân. Điều 32 (quyền đối với hình ảnh) và Điều 38 (đời sống riêng tư) của Bộ luật Dân sự đều cung cấp các con đường riêng để nạn nhân của hành vi quay lén khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự.
Deepfake và nội dung do AI tạo ra
Việt Nam ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo (Luật số 134/2025/QH15) vào ngày 10 tháng 12 năm 2025. Luật này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia đầu tiên tại Đông Nam Á thiết lập khung pháp lý toàn diện về trí tuệ nhân tạo.
Các hành vi AI và deepfake bị cấm
Luật Trí tuệ nhân tạo thiết lập nhóm "rủi ro không thể chấp nhận" đối với các hệ thống AI:
- Tạo ra deepfake đe dọa an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc ổn định xã hội
- Tạo ra hình ảnh khiêu dâm, nhạy cảm khi không có sự đồng ý
- Tạo ra deepfake liên quan đến chính trị nhằm đánh lừa công chúng
- Triển khai nhận diện khuôn mặt trên diện rộng tại nơi công cộng mà không có sự đồng ý của người dùng
- Sử dụng các kỹ thuật để thao túng hành vi nhận thức của cá nhân
Yêu cầu công khai và gắn nhãn
Các tổ chức triển khai hệ thống AI tạo ra nội dung âm thanh, hình ảnh hoặc video phải:
- Đánh dấu hoặc gắn nhãn rõ ràng nội dung do AI tạo ra theo định dạng máy có thể đọc được
- Thông báo rõ ràng cho người dùng nếu nội dung do AI tạo ra có nguy cơ gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện hoặc con người thật
- Công khai khi người dùng đang tương tác với một hệ thống AI tự động (thay vì con người)
Lộ trình áp dụng
Luật này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026. Thời gian ân hạn 18 tháng được áp dụng đối với các hệ thống AI trong lĩnh vực tài chính, y tế và giáo dục, và thời gian ân hạn 12 tháng được áp dụng đối với các lĩnh vực còn lại. Các hệ thống AI đã được triển khai trước ngày 1 tháng 3 năm 2026 phải hoàn thành việc tuân thủ trước khi kết thúc thời gian ân hạn tương ứng.
Các quy định này có mối liên hệ trực tiếp với pháp luật về ghi âm: việc sử dụng AI để tổng hợp giọng nói của một người trong một bản ghi âm rồi trình bày như thể đó là thật, hoặc tạo ra video deepfake để dựng lên các sự kiện không có thật, sẽ vi phạm quy định cấm nội dung tổng hợp mang tính lừa dối của Luật Trí tuệ nhân tạo và cũng có thể cấu thành hành vi phỉ báng, vu khống theo các quy định của Bộ luật Hình sự và Điều 34 Bộ luật Dân sự.
Các vấn đề liên quan đến Luật An ninh mạng
Luật An ninh mạng mới của Việt Nam (Luật số 116/2025/QH15) được thông qua ngày 10 tháng 12 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026. Luật này hợp nhất và thay thế Luật An ninh mạng năm 2018 (Luật số 24/2018/QH14), vốn vẫn còn hiệu lực cho đến thời điểm đó.
Luật năm 2018 (còn hiệu lực đến hết ngày 30 tháng 6 năm 2026)
Điều 26 của Luật An ninh mạng năm 2018 yêu cầu một số tổ chức nhất định phải lưu trữ dữ liệu, bao gồm nội dung liên lạc của người dùng và nhật ký truy cập, trên lãnh thổ Việt Nam. Các nhà cung cấp dịch vụ trên không gian mạng phải lưu giữ nhật ký hệ thống trong ít nhất 12 tháng để hỗ trợ công tác điều tra của cơ quan thực thi pháp luật.
Luật An ninh mạng mới năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026)
Luật số 116/2025/QH15 quy định rõ các hành vi bị cấm sau:
- Cố ý nghe lén, ghi âm hoặc quay phim các trao đổi thông tin trên internet
- Thu thập, sử dụng, phát tán, trao đổi, chuyển giao hoặc mua bán trái phép thông tin, dữ liệu cá nhân
- Sử dụng công nghệ mới để thực hiện các hoạt động bị cấm trên không gian mạng
Luật năm 2025 quy định rõ ràng hơn luật trước đó khi trực tiếp coi việc ghi âm, ghi hình các trao đổi thông tin trên internet là hành vi bị cấm. Luật này cũng giữ lại và siết chặt hơn các yêu cầu về lưu trữ dữ liệu trong nước. Các tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc nền tảng liên lạc tại Việt Nam sẽ tiếp tục phải lưu trữ một số loại dữ liệu nhất định trên lãnh thổ Việt Nam.
Các vấn đề xuyên biên giới đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp nước ngoài thu thập hoặc xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam phải tuân thủ PDPL năm 2025, bất kể doanh nghiệp đó đặt trụ sở ở đâu. Phạm vi áp dụng theo lãnh thổ của PDPL bao trùm mọi tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam, kể cả các công ty đa quốc gia có hoạt động ghi âm hoặc thu thập dữ liệu ảnh hưởng đến người dùng Việt Nam.
Yêu cầu đối với việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới
Doanh nghiệp chuyển dữ liệu cá nhân ra khỏi Việt Nam phải:
- Thực hiện Đánh giá tác động chuyển dữ liệu xuyên biên giới
- Nộp bản sao của đánh giá đó cho Bộ Công an trong vòng 60 ngày kể từ khi bắt đầu chuyển dữ liệu
- Bảo đảm quốc gia hoặc tổ chức tiếp nhận dữ liệu có mức bảo vệ dữ liệu tương xứng
Đối với doanh nghiệp ghi âm các trao đổi thông tin có sự tham gia của người dùng Việt Nam (ví dụ, bản ghi âm tổng đài, bản ghi cuộc họp trực tuyến hoặc âm thanh được xử lý bằng AI), các bản ghi âm đó được coi là dữ liệu cá nhân theo PDPL. Việc chuyển chúng đến máy chủ đặt ngoài Việt Nam đòi hỏi phải thực hiện đầy đủ quy trình tuân thủ về chuyển dữ liệu xuyên biên giới.
Rủi ro bị xử phạt đối với doanh nghiệp nước ngoài
Vi phạm về chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới theo PDPL có thể bị phạt tới 5% tổng doanh thu năm tài chính liền trước của tổ chức vi phạm. Cơ cấu xử phạt dựa trên doanh thu này có nghĩa là các tập đoàn đa quốc gia lớn phải đối mặt với rủi ro tài chính cao hơn đáng kể so với mức trần 3 tỷ đồng áp dụng cho các vi phạm chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Bản ghi âm làm chứng cứ tại tòa án Việt Nam
Pháp luật Việt Nam cho phép nộp bản ghi âm, ghi hình làm chứng cứ, nhưng việc bản ghi âm có được chấp nhận hay không phụ thuộc vào cách thức thu thập bản ghi đó.
Khung pháp lý về chứng cứ
Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 xếp bản ghi âm là một loại dữ liệu điện tử (chứng cứ điện tử). Điều 95 yêu cầu bên nộp chứng cứ phải chứng minh cả tính xác thực lẫn tính hợp pháp của chứng cứ đó.
Điều kiện để được chấp nhận làm chứng cứ
Để một bản ghi âm được chấp nhận làm chứng cứ, bản ghi đó phải:
- Nghe rõ ràng và xác định được người nói
- Liên quan trực tiếp đến các bên trong vụ việc
- Có dấu thời gian hoặc các yếu tố xác định bối cảnh khác
- Được củng cố bằng các chứng cứ khác khi có thể
- Vượt qua được việc giám định kỹ thuật nếu bên đối lập phản đối tính xác thực của bản ghi
Nguyên tắc một bên đồng ý và khung pháp lý về chứng cứ
Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và các chuyên gia pháp lý đã ghi nhận quá trình phát triển của quy định về chứng cứ như sau. Năm 1995, Tòa án nhân dân tối cao ban đầu phán quyết rằng bản ghi âm được thực hiện mà không có sự đồng ý của bên kia không thể được sử dụng làm chứng cứ. Các quy định về chứng cứ trong tố tụng dân sự năm 2002 đã đảo ngược hướng đi này, áp dụng một quy tắc loại trừ hẹp hơn: chứng cứ chỉ không được chấp nhận khi được thu thập bằng các phương thức "xâm phạm quyền hợp pháp của bên khác" hoặc "vi phạm điều cấm của pháp luật".
Sau đó, lãnh đạo Tòa Dân sự số 1 thuộc Tòa án nhân dân tối cao đã làm rõ rằng việc lắp thiết bị nghe lén trong nhà của bên kia hoặc chặn thu cuộc gọi điện thoại của họ từ bên ngoài cuộc trò chuyện sẽ xâm phạm quyền hợp pháp. Theo cách giải thích đó, việc một người tham gia tự ghi âm cuộc trò chuyện của chính mình với bên kia không, tự thân hành vi ghi âm đó, xâm phạm quyền hợp pháp của bên kia. Đây là lý do các chuyên gia mô tả khung pháp lý của Việt Nam trên thực tế là nguyên tắc một bên đồng ý, mặc dù không có ngoại lệ một bên đồng ý được quy định rõ ràng trong luật, tương tự như điểm (a) khoản 2 Điều 184 của Bộ luật Hình sự Canada.
Trên thực tế, tòa án Việt Nam đánh giá các bản ghi âm theo từng vụ việc cụ thể. Một bản ghi âm do người tham gia thực hiện trong bối cảnh kinh doanh (ví dụ, ghi lại nội dung thỏa thuận hợp đồng bằng lời nói) có thể được chấp nhận khi tòa án xác định bản ghi âm đó không xâm phạm quyền riêng tư. Một bản ghi âm được thực hiện bằng cách nghe lén nhà riêng của người khác hoặc chặn thu cuộc gọi điện thoại của họ sẽ bị loại bỏ và có thể dẫn đến việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện việc đó.
Các bản ghi âm vẫn được các chuyên gia pháp lý Việt Nam mô tả là "chứng cứ hỗ trợ chứ không phải chứng cứ quyết định". Chúng phát huy hiệu quả tốt nhất khi được kết hợp với tài liệu, chứng cứ khác và lời khai của nhân chứng.
Ghi âm, ghi hình tại phiên tòa
Nhà báo và người dân bị hạn chế trong việc ghi âm, ghi hình tại các phòng xử án ở Việt Nam. Theo Pháp lệnh xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi cản trở hoạt động tố tụng, việc ghi hình hoặc ghi âm phiên tòa mà không có sự đồng ý của chủ tọa phiên tòa có thể bị phạt tới 15 triệu đồng (khoảng 575 USD). Việc ghi âm những người tham gia tố tụng mà không có sự đồng ý của họ cũng bị cấm.
Danh mục kiểm tra tuân thủ dành cho doanh nghiệp
Các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam cần chủ động xử lý các hoạt động ghi âm và giám sát. Theo PDPL năm 2025 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP, tổ chức phải:
- Thực hiện Đánh giá tác động xử lý dữ liệu (DPIA) trong vòng 60 ngày kể từ khi bắt đầu bất kỳ hoạt động xử lý dữ liệu nào có liên quan đến ghi âm hoặc giám sát
- Chỉ định nhân sự phụ trách bảo vệ dữ liệu hoặc thuê nhà cung cấp dịch vụ bảo vệ dữ liệu bên ngoài (doanh nghiệp nhỏ và công ty khởi nghiệp không xử lý dữ liệu nhạy cảm hoặc không cung cấp dịch vụ xử lý dữ liệu được hưởng thời gian ân hạn năm năm theo Điều 38 của PDPL)
- Xin sự đồng ý cụ thể, được thông báo đầy đủ trước khi ghi âm cuộc gọi điện thoại, giám sát các trao đổi thông tin hoặc sử dụng thiết bị giám sát có thu thập dữ liệu cá nhân
- Cung cấp cơ chế từ chối đối với việc theo dõi và thu thập dữ liệu trên các nền tảng số
- Báo cáo sự cố vi phạm dữ liệu trong vòng 72 giờ kể từ khi phát hiện (thay đổi so với tiêu chuẩn "ngay khi xảy ra" trước đây theo Nghị định 13/2023)
- Tuân thủ yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước theo Luật An ninh mạng đối với dữ liệu liên lạc
- Xóa dữ liệu của ứng viên nếu ứng viên không trúng tuyển, trừ khi ứng viên đồng ý lưu giữ
- Thực hiện Đánh giá tác động chuyển dữ liệu xuyên biên giới và thông báo cho Bộ Công an nếu chuyển dữ liệu cá nhân đã ghi âm ra khỏi Việt Nam
- Tuân thủ yêu cầu minh bạch của Luật Trí tuệ nhân tạo trước ngày 1 tháng 3 năm 2026 (hoặc trong thời gian ân hạn áp dụng) nếu sử dụng AI để tổng hợp giọng nói, tạo hình ảnh hoặc phát hiện deepfake
Tổng hợp mức xử phạt
Việt Nam áp dụng chế tài đối với hành vi ghi âm trái phép thông qua nhiều kênh khác nhau:
| Văn bản pháp luật | Hành vi vi phạm | Mức xử phạt |
|---|---|---|
| Điều 158 Bộ luật Hình sự | Xâm phạm bí mật cá nhân / đời sống riêng tư | Phạt tiền 20-100 triệu đồng hoặc phạt tù đến 3 năm (trường hợp tăng nặng) |
| Điều 159 Bộ luật Hình sự | Bên thứ ba chặn thu trái phép các trao đổi thông tin | Cảnh cáo, phạt tiền 20-50 triệu đồng, hoặc phạt tù đến 3 năm |
| Điều 159 Bộ luật Hình sự (tình tiết tăng nặng) | Vi phạm có tổ chức, nhiều lần, hoặc lợi dụng chức vụ | Phạt tù từ 1 đến 3 năm |
| Điều 288 Bộ luật Hình sự | Cung cấp hoặc sử dụng trái phép thông tin riêng tư trên mạng | Phạt tiền từ 30 triệu đến 1 tỷ đồng, hoặc phạt tù đến 7 năm |
| PDPL (Luật 91/2025) (hành chính) | Vi phạm chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân | Đến 3 tỷ đồng (khoảng 115.000 USD) |
| PDPL (Luật 91/2025) (hành chính) | Vi phạm về chuyển dữ liệu xuyên biên giới | Đến 5% doanh thu năm |
| PDPL (Luật 91/2025) (hành chính) | Mua bán trái phép dữ liệu cá nhân | Đến 10 lần khoản thu lợi bất hợp pháp |
| Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 | Deepfake khi không có sự đồng ý, xử lý dữ liệu sinh trắc học không có sự đồng ý | Xử phạt hành chính (mức cụ thể chờ nghị định hướng dẫn) |
| Điều 38 Bộ luật Dân sự | Vi phạm quyền riêng tư | Bồi thường thiệt hại dân sự (mức do tòa án quyết định) |
| Xử phạt hành chính (camera quay lén) | Lắp đặt camera ẩn tại không gian riêng tư | 3.000.000 đến 30.000.000 đồng |
Frequently Asked Questions
Việt Nam áp dụng nguyên tắc một bên đồng ý hay tất cả các bên phải đồng ý khi ghi âm?
Trên thực tế, Việt Nam áp dụng nguyên tắc một bên đồng ý đối với việc ghi âm của người tham gia, dựa trên hướng dẫn giải thích năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao. Một người là bên tham gia cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc trò chuyện trực tiếp có thể ghi âm mà không cần thông báo cho những người tham gia khác. Điều mà Bộ luật Hình sự cấm theo Điều 159 là hành vi bên thứ ba chặn thu trái phép: ghi âm hoặc nghe lén một cuộc trò chuyện mà mình không phải là bên tham gia. Sự phân biệt này không được quy định rõ ràng trong văn bản luật mà được xác lập thông qua các quy định về chứng cứ năm 2002 và thực tiễn xét xử sau đó trong tố tụng dân sự.
Tôi có thể sử dụng bản ghi âm bí mật do mình thực hiện làm chứng cứ tại tòa án Việt Nam không?
Tòa án Việt Nam có thể chấp nhận bản ghi âm do người tham gia thực hiện làm chứng cứ theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, quy định bản ghi âm là một loại dữ liệu điện tử. Hướng dẫn năm 2002 của Tòa án nhân dân tối cao cho rằng chứng cứ chỉ không được chấp nhận khi được thu thập bằng các phương thức xâm phạm quyền hợp pháp của bên khác hoặc vi phạm điều cấm của pháp luật. Việc một người tham gia tự ghi âm cuộc trò chuyện của chính mình thường không đáp ứng ngưỡng đó. Bản ghi âm phải xác thực, không bị chỉnh sửa và nghe rõ ràng. Bản ghi âm phát huy hiệu quả tốt nhất khi được dùng làm chứng cứ hỗ trợ, kết hợp với tài liệu và lời khai của nhân chứng, chứ không phải là chứng cứ độc lập duy nhất.
Ghi âm, ghi hình cảnh sát giao thông tại Việt Nam có phải là hành vi bất hợp pháp không?
Có, nhưng có một số điều kiện đi kèm. Thông tư 46/2024/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 11 năm 2024, cấm người dân ghi âm hoặc ghi hình cảnh sát giao thông trong khi họ đang thi hành công vụ. Lệnh cấm này chủ yếu nhắm đến những người ngoài cuộc không liên quan và người sáng tạo nội dung quay phim hoạt động của cảnh sát. Người dân trực tiếp liên quan đến một hoạt động xử lý vi phạm (ví dụ, người lái xe bị lập biên bản) có vị thế vững hơn để lập luận về lợi ích chính đáng khi ghi lại việc tương tác đó, mặc dù vấn đề pháp lý cho tình huống này chưa được tòa án xác định rõ ràng qua án lệ.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 của Việt Nam thay đổi những gì về quy định ghi âm?
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, đã siết chặt đáng kể các quy định về ghi âm áp dụng đối với tổ chức tại Việt Nam. Luật này yêu cầu phải có sự đồng ý cụ thể, được thông báo đầy đủ và tự nguyện trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân nào, bao gồm cả ghi âm giọng nói và ghi hình. Điều 29 cấm cụ thể các nền tảng mạng xã hội và dịch vụ liên lạc trực tuyến nghe lén, chặn thu hoặc ghi âm cuộc gọi mà không có sự đồng ý của người dùng. Mức phạt hành chính có thể lên đến 3 tỷ đồng (khoảng 115.000 USD), và vi phạm về chuyển dữ liệu xuyên biên giới có thể bị phạt tới 5% doanh thu năm. Nghị định 356/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 31 tháng 12 năm 2025, quy định chi tiết việc thi hành.
Người sử dụng lao động có được ghi âm, ghi hình tôi tại nơi làm việc ở Việt Nam không?
Người sử dụng lao động tại Việt Nam có thể lắp đặt camera an ninh tại các khu vực chung và giám sát việc sử dụng máy tính thuộc sở hữu công ty nếu có thông báo phù hợp. Theo PDPL năm 2025, người sử dụng lao động cần có sự đồng ý rõ ràng của người lao động trước khi sử dụng hệ thống chấm công sinh trắc học, theo dõi vị trí, thu thập dữ liệu sức khỏe, hoặc sử dụng hình ảnh giám sát cho mục đích khác ngoài an ninh vật lý. Việc lén ghi âm các cuộc trò chuyện của người lao động thông qua micro ẩn hoặc giám sát điện thoại trái phép khiến người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm dân sự theo Điều 38 Bộ luật Dân sự, bị xử phạt hành chính theo PDPL, và có thể còn phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 158 Bộ luật Hình sự nếu bí mật cá nhân bị tiết lộ.
Deepfake có bất hợp pháp tại Việt Nam không?
Có. Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam (Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026) cấm tạo deepfake khi không có sự đồng ý, đặc biệt là những deepfake đe dọa trật tự công cộng, tạo ra hình ảnh nhạy cảm khi không có sự đồng ý, hoặc tạo ra sự lừa dối mang tính chính trị. Nội dung âm thanh và video do AI tạo ra phải được gắn nhãn theo định dạng máy có thể đọc được để người dùng nhận biết đó là nội dung tổng hợp. Các hệ thống triển khai nhận diện khuôn mặt trên diện rộng mà không có sự đồng ý, hoặc thao túng hành vi nhận thức, được xếp vào nhóm hệ thống AI có rủi ro không thể chấp nhận. Việc dùng AI để tổng hợp giọng nói của một người theo cách gây tổn hại đến uy tín cũng làm phát sinh trách nhiệm theo Điều 158 Bộ luật Hình sự và Điều 34 Bộ luật Dân sự.
Việt Nam có quy định khác nhau giữa việc ghi âm, ghi hình ở nơi công cộng và ở môi trường riêng tư không?
Có. Pháp luật Việt Nam phân biệt giữa các trao đổi thông tin riêng tư và các hoạt động diễn ra công khai. Việc ghi âm tại nơi công cộng, nơi con người ít có kỳ vọng về sự riêng tư hơn, mang rủi ro pháp lý thấp hơn so với việc ghi âm một cuộc trò chuyện riêng tư. Camera an ninh tại các cơ sở kinh doanh và khu vực công cộng chủ yếu được quản lý thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật theo Quy chuẩn QCVN 135:2024/BTTTT thay vì bị cấm hoàn toàn. Tuy nhiên, việc cố ý nhắm vào một cá nhân cụ thể tại nơi công cộng để ghi lại cuộc trò chuyện riêng tư hoặc dữ liệu cá nhân của họ mà không có sự đồng ý vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm theo Bộ luật Dân sự và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thông tư 46/2024/TT-BCA cũng hạn chế việc người ngoài cuộc ghi hình hoạt động của cảnh sát tại nơi công cộng.
Luật ghi âm của Việt Nam có áp dụng đối với các công ty nước ngoài hoạt động tại đây không?
Có. PDPL năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15) áp dụng đối với bất kỳ tổ chức nào xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam, bất kể tổ chức đó đặt trụ sở ở đâu. Các công ty nước ngoài ghi âm cuộc gọi với khách hàng Việt Nam, xử lý dữ liệu người dùng Việt Nam trên các nền tảng liên lạc, hoặc sử dụng công cụ AI thu thập dữ liệu sinh trắc học của công dân Việt Nam đều phải tuân thủ PDPL. Việc chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới (bao gồm cả các bản ghi âm) yêu cầu phải thực hiện Đánh giá tác động chuyển dữ liệu xuyên biên giới và nộp cho Bộ Công an trong vòng 60 ngày kể từ khi bắt đầu chuyển dữ liệu.
Sources and References
- Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2013), Điều 21(constituteproject.org)
- Bộ luật Hình sự Việt Nam (Luật số 100/2015/QH13, sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15), Điều 158-159(wipo.int).gov
- Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13), Điều 32-38(english.luatvietnam.vn)
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân Việt Nam (Luật số 91/2025/QH15)(english.luatvietnam.vn)
- Nghị định số 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành PDPL; Rouse: Hướng dẫn PDPL Việt Nam cho doanh nghiệp(rouse.com)
- Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam (Luật số 134/2025/QH15)(english.luatvietnam.vn)
- Luật An ninh mạng Việt Nam 2025 (Luật số 116/2025/QH15)(frasersvn.com)
- Thông tư 46/2024/TT-BCA (Bộ Công an): quy định cấm ghi hình hoạt động cảnh sát giao thông(vietnamnet.vn)
- Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam: tính khả dụng của bản ghi âm làm chứng cứ(viac.vn)
- Công ty luật TLA: bản ghi âm làm chứng cứ tại tòa án Việt Nam(tlalaw.vn)
- Tilleke and Gibbins: phân tích PDPL Việt Nam(tilleke.com)
- APOLAT Legal: trách nhiệm hình sự đối với vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân(apolatlegal.com)
- VietnamNet: tiêu chuẩn an ninh đối với camera giám sát (QCVN 135:2024/BTTTT)(vietnamnet.vn)
- Bộ Thương mại Hoa Kỳ: yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước theo Luật An ninh mạng Việt Nam(trade.gov).gov
- IFJ: Việt Nam hạn chế việc ghi hình phiên tòa(ifj.org)
- Duane Morris: Luật Trí tuệ nhân tạo đầu tiên của Việt Nam(blogs.duanemorris.com)
- Baker McKenzie: sửa đổi Bộ luật Hình sự Việt Nam (Luật số 86/2025/QH15)(insightplus.bakermckenzie.com)
- Tandfonline: phân tích Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền riêng tư(tandfonline.com)