Vietnam flag

Vietnam

One-Party Consent

Luật ghi âm tại Việt Nam: quy tắc đồng thuận một bên và mức xử phạt (2026)

Luật ghi âm tại Việt Nam: quy tắc đồng thuận một bên và mức xử phạt (2026)

Frequently Asked Questions

Việt Nam áp dụng nguyên tắc một bên đồng ý hay tất cả các bên phải đồng ý khi ghi âm?

Việt Nam nghiêng về nguyên tắc một bên đồng ý đối với việc ghi âm của người tham gia. Điều 159 Bộ luật Hình sự bảo vệ bí mật trao đổi thông tin 'của người khác', một cấu trúc pháp lý hướng đến bên thứ ba: điều luật cấm hành vi chặn thu, ghi âm hoặc nghe lén trái phép một cuộc trò chuyện mà mình KHÔNG phải là bên tham gia, chứ không phải việc người tham gia tự ghi lại cuộc gọi hoặc cuộc trò chuyện của chính mình. Một người là bên tham gia cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc trò chuyện trực tiếp thường có thể ghi âm mà không cần thông báo cho những người tham gia khác. Đây không phải là một ngoại lệ được quy định rõ ràng trong luật; nó dựa trên chính câu chữ của Điều 159 và các bình luận pháp lý của Việt Nam, và tòa án xem xét theo từng vụ việc chứ không coi đây là một quy tắc đã hoàn toàn ổn định.

Tôi có thể sử dụng bản ghi âm bí mật do mình thực hiện làm chứng cứ tại tòa án Việt Nam không?

Tòa án Việt Nam có thể chấp nhận bản ghi âm do người tham gia thực hiện làm chứng cứ theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, quy định bản ghi âm là một loại dữ liệu điện tử, với điều kiện đáp ứng yêu cầu tại Điều 95: bên nộp chứng cứ phải chứng minh bản ghi âm là xác thực và không được thu thập bất hợp pháp. Việc một người tham gia tự ghi âm cuộc trò chuyện của chính mình nhằm bảo vệ lợi ích chính đáng, và không phát tán trái phép bản ghi âm đó, thường không cấu thành hành vi bên thứ ba chặn thu mà Điều 159 Bộ luật Hình sự nhắm đến, nên tòa án sẽ xem xét theo từng vụ việc chứ không loại bỏ đương nhiên. Bản ghi âm phải xác thực, không bị chỉnh sửa và nghe rõ ràng. Bản ghi âm phát huy hiệu quả tốt nhất khi được dùng làm chứng cứ hỗ trợ, kết hợp với tài liệu và lời khai của nhân chứng, chứ không phải là chứng cứ độc lập duy nhất.

Ghi âm, ghi hình cảnh sát giao thông tại Việt Nam có phải là hành vi bất hợp pháp không?

Có, nhưng có một số điều kiện đi kèm. Thông tư 46/2024/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 11 năm 2024, cấm người dân ghi âm hoặc ghi hình cảnh sát giao thông trong khi họ đang thi hành công vụ. Lệnh cấm này chủ yếu nhắm đến những người ngoài cuộc không liên quan và người sáng tạo nội dung quay phim hoạt động của cảnh sát. Người dân trực tiếp liên quan đến một hoạt động xử lý vi phạm (ví dụ, người lái xe bị lập biên bản) có vị thế vững hơn để lập luận về lợi ích chính đáng khi ghi lại việc tương tác đó, mặc dù vấn đề pháp lý cho tình huống này chưa được tòa án xác định rõ ràng qua án lệ.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 của Việt Nam thay đổi những gì về quy định ghi âm?

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật số 91/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, đã siết chặt đáng kể các quy định về ghi âm áp dụng đối với tổ chức tại Việt Nam. Luật này yêu cầu phải có sự đồng ý cụ thể, được thông báo đầy đủ và tự nguyện trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân nào, bao gồm cả ghi âm giọng nói và ghi hình. Điều 29 cấm cụ thể các nền tảng mạng xã hội và dịch vụ liên lạc trực tuyến nghe lén, chặn thu hoặc ghi âm cuộc gọi mà không có sự đồng ý của người dùng. Mức phạt hành chính có thể lên đến 3 tỷ đồng (khoảng 115.000 USD), và vi phạm về chuyển dữ liệu xuyên biên giới có thể bị phạt tới 5% doanh thu năm. Nghị định 356/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 31 tháng 12 năm 2025, quy định chi tiết việc thi hành.

Người sử dụng lao động có được ghi âm, ghi hình tôi tại nơi làm việc ở Việt Nam không?

Người sử dụng lao động tại Việt Nam có thể lắp đặt camera an ninh tại các khu vực chung và giám sát việc sử dụng máy tính thuộc sở hữu công ty nếu có thông báo phù hợp. Theo PDPL năm 2025, người sử dụng lao động cần có sự đồng ý rõ ràng của người lao động trước khi sử dụng hệ thống chấm công sinh trắc học, theo dõi vị trí, thu thập dữ liệu sức khỏe, hoặc sử dụng hình ảnh giám sát cho mục đích khác ngoài an ninh vật lý. Việc lén ghi âm các cuộc trò chuyện của người lao động thông qua micro ẩn hoặc giám sát điện thoại trái phép khiến người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm dân sự theo Điều 38 Bộ luật Dân sự, bị xử phạt hành chính theo PDPL, và có thể còn phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 158 Bộ luật Hình sự nếu bí mật cá nhân bị tiết lộ.

Deepfake có bất hợp pháp tại Việt Nam không?

Có. Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam (Luật số 134/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026) cấm tạo deepfake khi không có sự đồng ý, đặc biệt là những deepfake đe dọa trật tự công cộng, tạo ra hình ảnh nhạy cảm khi không có sự đồng ý, hoặc tạo ra sự lừa dối mang tính chính trị. Nội dung âm thanh và video do AI tạo ra phải được gắn nhãn theo định dạng máy có thể đọc được để người dùng nhận biết đó là nội dung tổng hợp. Các hệ thống triển khai nhận diện khuôn mặt trên diện rộng mà không có sự đồng ý, hoặc thao túng hành vi nhận thức, được xếp vào nhóm hệ thống AI có rủi ro không thể chấp nhận. Việc dùng AI để tổng hợp giọng nói của một người theo cách gây tổn hại đến uy tín cũng làm phát sinh trách nhiệm theo Điều 158 Bộ luật Hình sự và Điều 34 Bộ luật Dân sự.

Việt Nam có quy định khác nhau giữa việc ghi âm, ghi hình ở nơi công cộng và ở môi trường riêng tư không?

Có. Pháp luật Việt Nam phân biệt giữa các trao đổi thông tin riêng tư và các hoạt động diễn ra công khai. Việc ghi âm tại nơi công cộng, nơi con người ít có kỳ vọng về sự riêng tư hơn, mang rủi ro pháp lý thấp hơn so với việc ghi âm một cuộc trò chuyện riêng tư. Camera an ninh tại các cơ sở kinh doanh và khu vực công cộng chủ yếu được quản lý thông qua các tiêu chuẩn kỹ thuật theo Quy chuẩn QCVN 135:2024/BTTTT thay vì bị cấm hoàn toàn. Tuy nhiên, việc cố ý nhắm vào một cá nhân cụ thể tại nơi công cộng để ghi lại cuộc trò chuyện riêng tư hoặc dữ liệu cá nhân của họ mà không có sự đồng ý vẫn có thể làm phát sinh trách nhiệm theo Bộ luật Dân sự và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thông tư 46/2024/TT-BCA cũng hạn chế việc người ngoài cuộc ghi hình hoạt động của cảnh sát tại nơi công cộng.

Luật ghi âm của Việt Nam có áp dụng đối với các công ty nước ngoài hoạt động tại đây không?

Có. PDPL năm 2025 (Luật số 91/2025/QH15) áp dụng đối với bất kỳ tổ chức nào xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam, bất kể tổ chức đó đặt trụ sở ở đâu. Các công ty nước ngoài ghi âm cuộc gọi với khách hàng Việt Nam, xử lý dữ liệu người dùng Việt Nam trên các nền tảng liên lạc, hoặc sử dụng công cụ AI thu thập dữ liệu sinh trắc học của công dân Việt Nam đều phải tuân thủ PDPL. Việc chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới (bao gồm cả các bản ghi âm) yêu cầu phải thực hiện Đánh giá tác động chuyển dữ liệu xuyên biên giới và nộp cho Bộ Công an trong vòng 60 ngày kể từ khi bắt đầu chuyển dữ liệu.

Updates

Đã sửa lại phần giải thích căn cứ về chứng cứ đối với việc ghi âm của người tham gia. Trước đây trang này gán cho Tòa án nhân dân tối cao của Việt Nam một quá trình 'phán quyết năm 1995 bị đảo ngược bởi Các quy định về chứng cứ năm 2002', nhưng lịch sử đó thuộc về Tòa án nhân dân tối cao của TRUNG QUỐC (đã xác minh bằng cách trực tiếp mở nguồn VIAC được trích dẫn, cho thấy bài viết đó bàn về một vụ trọng tài của Trung Quốc, không phải luật Việt Nam), không phải của Việt Nam. Phân loại một bên đồng ý vốn đã đúng và không thay đổi. Căn cứ hiện nay dựa trên chính cấu trúc của Điều 159 Bộ luật Hình sự (bảo vệ trao đổi thông tin 'của người khác', một tội danh hướng đến bên thứ ba) cùng các Điều 94-95 Bộ luật Tố tụng dân sự về chứng cứ điện tử, được trình bày là cách đánh giá theo từng vụ việc của tòa án chứ không phải một tiền lệ năm 2002 đã ổn định. Trích dẫn VIAC bị gán nhầm đã được gỡ bỏ.

Independently fact-checked against the cited primary sources

Sources and References

  1. Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2013), Điều 21(constituteproject.org)
  2. Bộ luật Hình sự Việt Nam (Luật số 100/2015/QH13, sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15), Điều 158-159(wipo.int).gov
  3. Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13), Điều 32-38(english.luatvietnam.vn)
  4. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân Việt Nam (Luật số 91/2025/QH15)(english.luatvietnam.vn)
  5. Nghị định số 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành PDPL; Rouse: Hướng dẫn PDPL Việt Nam cho doanh nghiệp(rouse.com)
  6. Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam (Luật số 134/2025/QH15)(english.luatvietnam.vn)
  7. Luật An ninh mạng Việt Nam 2025 (Luật số 116/2025/QH15)(frasersvn.com)
  8. Thông tư 46/2024/TT-BCA (Bộ Công an): quy định cấm ghi hình hoạt động cảnh sát giao thông(vietnamnet.vn)
  9. Công ty luật TLA: bản ghi âm làm chứng cứ tại tòa án Việt Nam(tlalaw.vn)
  10. Tilleke and Gibbins: phân tích PDPL Việt Nam(tilleke.com)
  11. APOLAT Legal: trách nhiệm hình sự đối với vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân(apolatlegal.com)
  12. VietnamNet: tiêu chuẩn an ninh đối với camera giám sát (QCVN 135:2024/BTTTT)(vietnamnet.vn)
  13. Bộ Thương mại Hoa Kỳ: yêu cầu lưu trữ dữ liệu trong nước theo Luật An ninh mạng Việt Nam(trade.gov).gov
  14. IFJ: Việt Nam hạn chế việc ghi hình phiên tòa(ifj.org)
  15. Duane Morris: Luật Trí tuệ nhân tạo đầu tiên của Việt Nam(blogs.duanemorris.com)
  16. Baker McKenzie: sửa đổi Bộ luật Hình sự Việt Nam (Luật số 86/2025/QH15)(insightplus.bakermckenzie.com)
  17. Tandfonline: phân tích Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền riêng tư(tandfonline.com)
Share: